giờ chẵn Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary
khe thời gian. empty time slot: khe thời gian trống: prime time slot: khe thời gian chính: Time Slot Interchange (TSI): trao đổi khe thời gian: time slot ...
Shopping just got easier at Ikea, workers' strike shuts down the ...
Đồng thời họ cũng kiểm soát lượng người xem nên chỉ cho khách vào Louvre với time slot nghĩa là vé có hẹn giờ để vào chứ không vào lúc nào cũng được miễn có vé!
Nghĩa của từ Time slot - Từ điển Anh - Việt
time slot. NOUN. /taɪm slɑt/. period. Khung giờ là một khoảng thời gian cụ thể. Ví dụ. 1. Khung giờ này chưa bao giờ thay đổi cả. The time slot never changes.
Hours & admission - Plan and book your visit
Opening hours and prices for the Louvre, Tuileries Garden and Musée National Eugène-Delacroix
